ẩm sẫm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa ẩm ướt vừa tối tăm, u ám: "ẩm sẫm" mô tả trạng thái của thời tiết, không gian hoặc môi trường có độ ẩm cao và thiếu ánh sáng, gây cảm giác nặng nề, khó chịu.
- Mang sắc thái ảm đạm: Ngoài nghĩa đen, "ẩm sẫm" còn được dùng để chỉ bầu không khí u buồn, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Trời hôm nay ẩm sẫm, có vẻ sắp mưa. (Bầu trời u ám và ẩm ướt, báo hiệu mưa sắp đến.)
- Căn phòng ẩm sẫm khiến tôi cảm thấy ngột ngạt. (Không gian thiếu sáng và ẩm thấp trong phòng làm tôi khó chịu.)
- Bầu không khí ẩm sẫm sau cơn mưa kéo dài làm cây cối héo úa. (Môi trường ẩm ướt và tối tăm sau mưa ảnh hưởng xấu đến thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ẩm sẫm" dùng trong văn miêu tả: Thường xuất hiện trong văn học hoặc tả cảnh để nhấn mạnh sự u ám, nặng nề của thời tiết hoặc tâm trạng.
- Cảnh vật ẩm sẫm phản ánh nỗi buồn trong lòng nhân vật. (Sự u ám của thiên nhiên đồng điệu với tâm trạng con người.)
"ẩm sẫm" kết hợp với "thời tiết": Dùng để chỉ hiện tượng khí hậu đặc trưng của mùa mưa hoặc vùng đất ẩm thấp.
- Thời tiết ẩm sẫm kéo dài gây khó khăn cho sản xuất nông nghiệp. (Điều kiện ẩm ướt và thiếu nắng ảnh hưởng đến mùa màng.)
Biến thể và từ gần giống
Ẩm thấp (tính từ): chỉ độ ẩm cao, thường dùng cho khí hậu hoặc đất đai.
- Nhà ở vùng ẩm thấp dễ bị nấm mốc. (Nơi có độ ẩm cao dễ phát triển nấm mốc.)
Sẫm tối (tính từ): chỉ trạng thái thiếu ánh sáng, tối đen.
- Trời sẫm tối dần khi hoàng hôn buông xuống. (Bầu trời chuyển sang màu tối khi mặt trời lặn.)
U ám (tính từ): mang nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh cảm giác nặng nề, buồn bã.
- Bầu trời u ám báo hiệu cơn bão sắp đến. (Sự tối tăm và nặng nề của thời tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Ẩm ướt: nhấn mạnh yếu tố độ ẩm.
- Tối tăm: nhấn mạnh yếu tố thiếu sáng.
- Ảm đạm: mang sắc thái buồn bã, u sầu.
Thành ngữ liên quan
- Ẩm sẫm như hang chuột: chỉ nơi cực kỳ ẩm thấp và tối tăm, khó chịu.
- Căn hầm này ẩm sẫm như hang chuột, không ai dám vào. (Nơi này rất ẩm và tối, không thể ở được.)